religious writing

religious writing

A person reads a religious writing in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ: - Tác phẩm tôn giáo: "religious writing" chỉ các văn bản, sách vở hoặc tài liệu được tôn kính sử dụng trong việc thờ phượng một vị thần hoặc trong các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Đây có thể kinh thánh, giáo , thánh ca, hoặc các bài giảng.

dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh một trong những dụ nổi tiếng nhất về tác phẩm tôn giáo.)
  • (Các học giả nghiên cứu tác phẩm tôn giáo cổ đại để hiểu về các nền văn minh sơ khai.)
  • (Nhiều tác phẩm tôn giáo cung cấp hướng dẫn đạo đức cho các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacred religious writing": tác phẩm tôn giáo thiêng liêng, nhấn mạnh tính linh thiêng.
    • The Quran is considered a sacred religious writing in Islam. (Kinh Quran được coi tác phẩm tôn giáo thiêng liêng trong Hồi giáo.)
  • "canonical religious writing": tác phẩm tôn giáo chính thống, được công nhận trong một tôn giáo.
    • The Torah is a canonical religious writing in Judaism. (Torah một tác phẩm tôn giáo chính thống trong Do Thái giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo.
    • She attends religious ceremonies every Sunday. ( ấy tham dự các nghi lễ tôn giáo vào mỗi Chủ nhật.)
  • Writing (n): văn bản, tác phẩm viết.
    • His writing is clear and persuasive. (Văn bản của anh ấy rõ ràng thuyết phục.)
  • Scripture (n): kinh thánh, thánh thư (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Hindu scriptures include the Vedas and the Upanishads. (Kinh thánh Hindu bao gồm Vệ Đà Áo Nghĩa Thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Scripture: kinh thánh, thánh thư.
    • The scriptures are read aloud during worship. (Các kinh thánh được đọc to trong lúc thờ phượng.)
  • Holy text: văn bản thiêng liêng.
    • The Tripitaka is a holy text in Buddhism. (Tam Tạng một văn bản thiêng liêng trong Phật giáo.)
  • Devotional literature: văn học sùng kính.
    • Devotional literature often includes prayers and hymns. (Văn học sùng kính thường bao gồm các lời cầu nguyện thánh ca.)
Các cụm từ liên quan
  • Religious writing thường được dùng như một danh từ ghép không tách rời; không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • To study religious writing: nghiên cứu tác phẩm tôn giáo.
    • To interpret religious writing: giải thích tác phẩm tôn giáo.
    • Theologians often interpret religious writing in different ways. (Các nhà thần học thường giải thích tác phẩm tôn giáo theo nhiều cách khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be written in stone": được viết trên đá, nghĩa bóng điều đó không thể thay đổi (thường liên quan đến tác phẩm tôn giáo các văn bản cổ thường được khắc trên đá).
    • The Ten Commandments are said to be written in stone. (Mười Điều Răn được cho đã được viết trên đá.)